怀疑
Trong tiếng Trung, 怀疑 (huáiyí) có nghĩa là “nghi ngờ; hoài nghi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghi ngờ
- hoài nghi
Trong tiếng Trung, 怀疑 (huáiyí) có nghĩa là “nghi ngờ; hoài nghi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.