Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

怀疑

huáiyí

Trong tiếng Trung, 怀疑 (huáiyí) có nghĩa là “nghi ngờ; hoài nghi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghi ngờ
  2. hoài nghi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我怀疑自己记错了开会时间。
    Wǒ huáiyí zìjǐ jìcuòle kāihuì shíjiān.
    Tôi nghi ngờ mình nhớ nhầm thời gian họp.

Chữ Hán

怀
huái
bosom; heart
Từ chứa 怀
疑
yí
to doubt; to suspect
Từ chứa 疑