Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怀里

huáilǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 懷裡

Trong tiếng Trung, 怀里 (huáilǐ) có nghĩa là “trong lòng; trong vòng tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong lòng
  2. trong vòng tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫蜷在我的怀里。
    Xiǎomāo quánzài wǒ de huáilǐ.
    Chú mèo con cuộn tròn trong lòng tôi.

Chữ Hán