Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

满怀

mǎnhuái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 滿懷

Trong tiếng Trung, 满怀 (mǎnhuái) có nghĩa là “tràn ngập; chan chứa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn ngập
  2. chan chứa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们满怀希望地开始了新生活。
    Tāmen mǎnhuái xīwàng de kāishǐ le xīn shēnghuó.
    Họ tràn đầy hy vọng bắt đầu cuộc sống mới.

Chữ Hán