不满
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 不滿
Trong tiếng Trung, 不满 (bùmǎn) có nghĩa là “bất mãn; không hài lòng; chưa đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bất mãn
- không hài lòng
- chưa đầy
Trong tiếng Trung, 不满 (bùmǎn) có nghĩa là “bất mãn; không hài lòng; chưa đầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.