Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

圆满

yuánmǎn

Trong tiếng Trung, 圆满 (yuánmǎn) có nghĩa là “viên mãn; mỹ mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. viên mãn
  2. mỹ mãn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次活动取得了圆满的成功。
    Zhè cì huódòng qǔdéle yuánmǎn de chénggōng.
    Hoạt động lần này đã đạt được thành công viên mãn.

Chữ Hán