圆满
Trong tiếng Trung, 圆满 (yuánmǎn) có nghĩa là “viên mãn; mỹ mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viên mãn
- mỹ mãn
Trong tiếng Trung, 圆满 (yuánmǎn) có nghĩa là “viên mãn; mỹ mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.