圆珠笔
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 圓珠筆
Trong tiếng Trung, 圆珠笔 (yuánzhūbǐ) có nghĩa là “bút bi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bút bi
Lượng từ: 支、枝
Trong tiếng Trung, 圆珠笔 (yuánzhūbǐ) có nghĩa là “bút bi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 支、枝