笔记
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 筆記
Trong tiếng Trung, 笔记 (bǐjì) có nghĩa là “ghi chép; ghi chú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ghi chép
- ghi chú
Lượng từ: 本
Trong tiếng Trung, 笔记 (bǐjì) có nghĩa là “ghi chép; ghi chú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 本