Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

记

jì
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 記

Trong tiếng Trung, 记 (jì) có nghĩa là “nhớ; ghi lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhớ
  2. ghi lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把生词记在本子上。
    Qǐng bǎ shēngcí jì zài běnzi shàng.
    Xin hãy ghi từ mới vào vở.

Chữ Hán

记
jì
nhớ; ghi lại
Từ chứa 记