记者
Trong tiếng Trung, 记者 (jìzhě) có nghĩa là “nhà báo; phóng viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà báo
- phóng viên
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 记者 (jìzhě) có nghĩa là “nhà báo; phóng viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个