志愿者
Trong tiếng Trung, 志愿者 (zhìyuànzhě) có nghĩa là “tình nguyện viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình nguyện viên
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 志愿者 (zhìyuànzhě) có nghĩa là “tình nguyện viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.