Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

者

zhě

Trong tiếng Trung, 者 (zhě) có nghĩa là “(hậu tố) người làm gì đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (hậu tố) người làm gì đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是一名有名的记者。
    Tā shì yī míng yǒumíng de jìzhě.
    Cô ấy là một nhà báo nổi tiếng.

Chữ Hán

者
zhě
(hậu tố) người làm gì đó
Từ chứa 者