Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

意志

yìzhì

Trong tiếng Trung, 意志 (yìzhì) có nghĩa là “ý chí; nguyện vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ý chí
  2. nguyện vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他有坚强的意志。
    Tā yǒu jiānqiáng de yìzhì.
    Anh ấy có ý chí kiên cường.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意
志
zhì
aspiration; ambition
Từ chứa 志