Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

愿意

yuànyì

Trong tiếng Trung, 愿意 (yuànyì) có nghĩa là “sẵn lòng; bằng lòng; muốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sẵn lòng
  2. bằng lòng
  3. muốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你愿意和我一起去看电影吗?
    Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù kàn diànyǐng ma?
    Bạn có muốn đi xem phim cùng tôi không?

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意