愿意
Trong tiếng Trung, 愿意 (yuànyì) có nghĩa là “sẵn lòng; bằng lòng; muốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sẵn lòng
- bằng lòng
- muốn
Trong tiếng Trung, 愿意 (yuànyì) có nghĩa là “sẵn lòng; bằng lòng; muốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.