Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

满意

mǎnyì

Trong tiếng Trung, 满意 (mǎnyì) có nghĩa là “hài lòng; vừa ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hài lòng
  2. vừa ý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师对你的回答很满意。
    Lǎoshī duì nǐ de huídá hěn mǎnyì.
    Thầy giáo rất hài lòng với câu trả lời của bạn.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意