Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

饱满

bǎomǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 飽滿

Trong tiếng Trung, 饱满 (bǎomǎn) có nghĩa là “đầy đặn; căng tròn; tràn trề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầy đặn
  2. căng tròn
  3. tràn trề

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 田里的麦穗非常饱满。
    Tián lǐ de màisuì fēicháng bǎomǎn.
    Bông lúa mì trên đồng rất căng mẩy.

Chữ Hán