Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

饱

bǎo

Trong tiếng Trung, 饱 (bǎo) có nghĩa là “no; no nê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. no
  2. no nê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我已经吃饱了,吃不下了。
    Wǒ yǐjīng chībǎole, chībuxià le.
    Tôi đã ăn no rồi, không ăn thêm được nữa.

Chữ Hán

饱
bǎo
no; no nê
Từ chứa 饱