饱
Trong tiếng Trung, 饱 (bǎo) có nghĩa là “no; no nê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- no
- no nê
Trong tiếng Trung, 饱 (bǎo) có nghĩa là “no; no nê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.