饱经沧桑
Trong tiếng Trung, 饱经沧桑 (bǎojīngcāngsāng) có nghĩa là “từng trải sương gió; thăng trầm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- từng trải sương gió
- thăng trầm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 饱经沧桑 (bǎojīngcāngsāng) có nghĩa là “từng trải sương gió; thăng trầm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.