沧桑
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 滄桑
Trong tiếng Trung, 沧桑 (cāngsāng) có nghĩa là “thăng trầm; biến thiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thăng trầm
- biến thiên
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 沧桑 (cāngsāng) có nghĩa là “thăng trầm; biến thiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.