Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

桑拿

sāngná

Trong tiếng Trung, 桑拿 (sāngná) có nghĩa là “xông hơi; phòng tắm hơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xông hơi
  2. phòng tắm hơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动之后,他去蒸了桑拿。
    Yùndòng zhīhòu, tā qù zhēngle sāngná.
    Sau khi tập thể dục, anh ấy đã đi xông hơi.

Chữ Hán

桑
sāng
mulberry tree
Từ chứa 桑