Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

拿出

náchū

Trong tiếng Trung, 拿出 (náchū) có nghĩa là “lấy ra; đưa ra; mang ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lấy ra
  2. đưa ra
  3. mang ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请拿出你们的中文书。
    Qǐng náchū nǐmen de Zhōngwén shū.
    Xin vui lòng lấy sách tiếng Trung của các bạn ra.

Chữ Hán