Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出生

chūshēng

Trong tiếng Trung, 出生 (chūshēng) có nghĩa là “sinh ra; ra đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh ra
  2. ra đời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我出生在一个小城市。
    Wǒ chūshēng zài yí gè xiǎo chéngshì.
    Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ.

Chữ Hán