Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

生

shēng

Trong tiếng Trung, 生 (shēng) có nghĩa là “sinh ra; sống; lạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh ra
  2. sống
  3. lạ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条鱼还是生的。
    Zhè tiáo yú hái shì shēng de.
    Con cá này vẫn còn sống.

Chữ Hán

生
shēng
sinh ra; sống
Từ chứa 生