Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出门

chūmén
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 出門

Trong tiếng Trung, 出门 (chūmén) có nghĩa là “ra ngoài; rời nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra ngoài
  2. rời nhà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门的时候记得带伞。
    Chūmén de shíhou jìde dài sǎn.
    Khi ra ngoài nhớ mang theo ô.

Chữ Hán