出门
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 出門
Trong tiếng Trung, 出门 (chūmén) có nghĩa là “ra ngoài; rời nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra ngoài
- rời nhà
Trong tiếng Trung, 出门 (chūmén) có nghĩa là “ra ngoài; rời nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.