Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出国

chūguó
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 出國

Trong tiếng Trung, 出国 (chūguó) có nghĩa là “ra nước ngoài; xuất ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra nước ngoài
  2. xuất ngoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姐姐打算明年出国。
    Jiějie dǎsuàn míngnián chūguó.
    Chị gái dự định năm sau ra nước ngoài.

Chữ Hán