出国
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 出國
Trong tiếng Trung, 出国 (chūguó) có nghĩa là “ra nước ngoài; xuất ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra nước ngoài
- xuất ngoại
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 出国 (chūguó) có nghĩa là “ra nước ngoài; xuất ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.