Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

曾经

céngjīng

Trong tiếng Trung, 曾经 (céngjīng) có nghĩa là “từng; đã từng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng
  2. đã từng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我曾经在那个城市住过两年。
    Wǒ céngjīng zài nàge chéngshì zhùguò liǎng nián.
    Tôi từng sống ở thành phố đó hai năm.

Chữ Hán