Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

曾

céng

Trong tiếng Trung, 曾 (céng) có nghĩa là “từng; đã từng; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng
  2. đã từng
  3. trước đây

Cách đọc khác: zēng — great- (grandfather, grandchild etc)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我曾去过那个城市。
    Wǒ céng qùguo nàge chéngshì.
    Tôi từng đến thành phố đó.

Chữ Hán

曾
céng
từng; đã từng
Từ chứa 曾