曾
Trong tiếng Trung, 曾 (céng) có nghĩa là “từng; đã từng; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từng
- đã từng
- trước đây
Cách đọc khác: zēng — great- (grandfather, grandchild etc)
Trong tiếng Trung, 曾 (céng) có nghĩa là “từng; đã từng; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zēng — great- (grandfather, grandchild etc)