Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

经营

jīngyíng

Trong tiếng Trung, 经营 (jīngyíng) có nghĩa là “kinh doanh; quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh doanh
  2. quản lý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们一起经营一家小书店。
    Tāmen yìqǐ jīngyíng yì jiā xiǎo shūdiàn.
    Họ cùng nhau kinh doanh một hiệu sách nhỏ.

Chữ Hán