私营
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 私營
Trong tiếng Trung, 私营 (sīyíng) có nghĩa là “tư doanh; tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tư doanh
- tư nhân
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 私营 (sīyíng) có nghĩa là “tư doanh; tư nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.