Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

隐私

yǐnsī

Trong tiếng Trung, 隐私 (yǐnsī) có nghĩa là “quyền riêng tư; chuyện riêng tư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quyền riêng tư
  2. chuyện riêng tư
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该尊重别人的个人隐私。
    Wǒmen yīnggāi zūnzhòng biérén de gèrén yǐnsī.
    Chúng ta nên tôn trọng quyền riêng tư cá nhân của người khác.

Chữ Hán

隐
yǐn
secret; hidden; concealed; crypto-
Từ chứa 隐
私
sī
personal; private; selfish
Từ chứa 私