Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隐形

yǐnxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隱形

Trong tiếng Trung, 隐形 (yǐnxíng) có nghĩa là “vô hình; tàng hình; ẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô hình
  2. tàng hình
  3. ẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她喜欢戴隐形眼镜。
    Tā xǐhuan dài yǐnxíng yǎnjìng.
    Cô ấy thích đeo kính áp tròng.

Chữ Hán