Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隐患

yǐnhuàn

Trong tiếng Trung, 隐患 (yǐnhuàn) có nghĩa là “nguy cơ tiềm ẩn; mối nguy ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguy cơ tiềm ẩn
  2. mối nguy ngầm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须及时消除消防安全隐患。
    Wǒmen bìxū jíshí xiāochú xiāofáng ānquán yǐnhuàn.
    Chúng ta phải kịp thời loại bỏ các nguy cơ tiềm ẩn về an toàn phòng cháy.

Chữ Hán

隐
yǐn
secret; hidden; concealed; crypto-
Từ chứa 隐