患
Trong tiếng Trung, 患 (huàn) có nghĩa là “mắc bệnh; tai họa; mối lo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mắc bệnh
- tai họa
- mối lo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 患 (huàn) có nghĩa là “mắc bệnh; tai họa; mối lo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.