Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

患病

huànbìng

Trong tiếng Trung, 患病 (huànbìng) có nghĩa là “mắc bệnh; ngã bệnh; ốm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mắc bệnh
  2. ngã bệnh
  3. ốm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他患病期间,家人一直悉心照顾他。
    Tā huànbìng qījiān, jiārén yìzhí xīxīn zhàogù tā.
    Trong thời gian anh ấy ngã bệnh, gia đình luôn chăm sóc anh chu đáo.

Chữ Hán