Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

毛病

máobìng

Trong tiếng Trung, 毛病 (máobìng) có nghĩa là “hỏng hóc; khuyết điểm; tật xấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỏng hóc
  2. khuyết điểm
  3. tật xấu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的电脑出了点儿毛病,开不了机。
    Wǒ de diànnǎo chū le diǎnr máobìng, kāi bùliǎo jī.
    Máy tính của tôi gặp chút trục trặc, không khởi động được.

Chữ Hán