Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

眉毛

méimao

Trong tiếng Trung, 眉毛 (méimao) có nghĩa là “lông mày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lông mày

Lượng từ: 根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他思考问题时总是紧紧皱着眉毛。
    Tā sīkǎo wèntí shí zǒngshì jǐnjǐn zhòuzhe méimao.
    Khi suy nghĩ vấn đề, anh ấy luôn nhíu chặt lông mày.

Chữ Hán