Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

愁眉苦脸

chóuméikǔliǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 愁眉苦臉

Trong tiếng Trung, 愁眉苦脸 (chóuméikǔliǎn) có nghĩa là “mặt mày ủ rũ; rầu rĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt mày ủ rũ
  2. rầu rĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你为什么整天愁眉苦脸的?
    Nǐ wèishénme zhěngtiān chóuméikǔliǎn de?
    Sao cả ngày trông cậu ủ rũ thế?

Chữ Hán