Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脸颊

liǎnjiá
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臉頰

Trong tiếng Trung, 脸颊 (liǎnjiá) có nghĩa là “má; gò má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. má
  2. gò má
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 泪水从她的脸颊滑落。
    Lèishuǐ cóng tā de liǎnjiá huáluò.
    Những giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.

Chữ Hán