脸颊
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臉頰
Trong tiếng Trung, 脸颊 (liǎnjiá) có nghĩa là “má; gò má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- má
- gò má
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 脸颊 (liǎnjiá) có nghĩa là “má; gò má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.