脸盆
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 臉盆
Trong tiếng Trung, 脸盆 (liǎnpén) có nghĩa là “chậu rửa mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chậu rửa mặt
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 脸盆 (liǎnpén) có nghĩa là “chậu rửa mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个