Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

脸盆

liǎnpén
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 臉盆

Trong tiếng Trung, 脸盆 (liǎnpén) có nghĩa là “chậu rửa mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chậu rửa mặt

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把水倒进脸盆里。
    Qǐng bǎ shuǐ dào jìn liǎnpén lǐ.
    Xin hãy đổ nước vào trong chậu rửa mặt.

Chữ Hán