Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

盆

pén

Trong tiếng Trung, 盆 (pén) có nghĩa là “chậu; bồn; thau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chậu
  2. bồn
  3. thau

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阳台上放着一盆漂亮的花。
    Yángtái shàng fàngzhe yī pén piàoliang de huā.
    Trên ban công có đặt một chậu hoa rất đẹp.

Chữ Hán

盆
pén
chậu; bồn
Từ chứa 盆