Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

盆地

péndì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 盆地 (péndì) có nghĩa là “bồn địa; lòng chảo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bồn địa
  2. lòng chảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个盆地四周都是高大的山脉。
    Zhège péndì sìzhōu dōu shì gāodà de shānmài.
    Bốn bề xung quanh bồn địa này đều là những dãy núi cao lớn.

Chữ Hán