地铁
Trong tiếng Trung, 地铁 (dìtiě) có nghĩa là “tàu điện ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tàu điện ngầm
Trong tiếng Trung, 地铁 (dìtiě) có nghĩa là “tàu điện ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.