Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

地铁

dìtiě

Trong tiếng Trung, 地铁 (dìtiě) có nghĩa là “tàu điện ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tàu điện ngầm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天坐地铁去上班。
    Wǒ měitiān zuò dìtiě qù shàngbān.
    Mỗi ngày tôi đều đi tàu điện ngầm đi làm.

Chữ Hán