铁路
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 鐵路
Trong tiếng Trung, 铁路 (tiělù) có nghĩa là “đường sắt; đường xe lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đường sắt
- đường xe lửa
Lượng từ: 条
Trong tiếng Trung, 铁路 (tiělù) có nghĩa là “đường sắt; đường xe lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条