钢铁
Trong tiếng Trung, 钢铁 (gāngtiě) có nghĩa là “thép; sắt thép”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thép
- sắt thép
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 钢铁 (gāngtiě) có nghĩa là “thép; sắt thép”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.