弹钢琴
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4
Trong tiếng Trung, 弹钢琴 (tángāngqín) có nghĩa là “chơi đàn piano; đánh piano”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chơi đàn piano
- đánh piano
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 弹钢琴 (tángāngqín) có nghĩa là “chơi đàn piano; đánh piano”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.