Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

弹钢琴

tángāngqín
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 弹钢琴 (tángāngqín) có nghĩa là “chơi đàn piano; đánh piano”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chơi đàn piano
  2. đánh piano
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹从五岁开始学习弹钢琴。
    Mèimei cóng wǔ suì kāishǐ xuéxí tán gāngqín.
    Em gái tôi bắt đầu học chơi đàn piano từ năm năm tuổi.

Chữ Hán