弹性
Trong tiếng Trung, 弹性 (tánxìng) có nghĩa là “độ đàn hồi; tính linh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- độ đàn hồi
- tính linh hoạt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 弹性 (tánxìng) có nghĩa là “độ đàn hồi; tính linh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.