Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

弹性

tánxìng

Trong tiếng Trung, 弹性 (tánxìng) có nghĩa là “độ đàn hồi; tính linh hoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độ đàn hồi
  2. tính linh hoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们公司实行弹性工作制。
    Wǒmen gōngsī shíxíng tánxìng gōngzuò zhì.
    Công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.

Chữ Hán