Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动弹

dòngtan
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 動彈

Trong tiếng Trung, 动弹 (dòngtan) có nghĩa là “cử động; nhúc nhích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cử động
  2. nhúc nhích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他累得一点也不能动弹。
    Tā lèi de yìdiǎn yě bù néng dòngtan.
    Anh ấy mệt đến mức không nhúc nhích nổi một chút nào.

Chữ Hán