Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

弹

tán
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 彈

Trong tiếng Trung, 弹 (tán) có nghĩa là “chơi (nhạc cụ dây); gảy; nảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chơi (nhạc cụ dây)
  2. gảy
  3. nảy

Cách đọc khác: dàn — crossball; bullet

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她弹吉他弹得非常好。
    Tā tán jítā tán de fēicháng hǎo.
    Cô ấy chơi đàn ghi-ta rất giỏi.

Chữ Hán

弹
tán
chơi (nhạc cụ dây); gảy
Từ chứa 弹