弹
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 彈
Trong tiếng Trung, 弹 (tán) có nghĩa là “chơi (nhạc cụ dây); gảy; nảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chơi (nhạc cụ dây)
- gảy
- nảy
Cách đọc khác: dàn — crossball; bullet
Trong tiếng Trung, 弹 (tán) có nghĩa là “chơi (nhạc cụ dây); gảy; nảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dàn — crossball; bullet