Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

炸弹

zhàdàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 炸彈

Trong tiếng Trung, 炸弹 (zhàdàn) có nghĩa là “bom; quả bom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bom
  2. quả bom

Lượng từ: 枚、颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵们安全地拆除了那颗炸弹。
    Shìbīngmen ānquán dì chāichúle nà kē zhàdàn.
    Các binh sĩ đã tháo dỡ quả bom đó một cách an toàn.

Chữ Hán