Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

导弹

dǎodàn

Trong tiếng Trung, 导弹 (dǎodàn) có nghĩa là “tên lửa; đạn đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tên lửa
  2. đạn đạo

Lượng từ: 枚

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这枚导弹成功击中了目标。
    Zhè méi dǎodàn chénggōng jīzhòngle mùbiāo.
    Quả tên lửa này đã bắn trúng mục tiêu thành công.

Chữ Hán