倡导
Trong tiếng Trung, 倡导 (chàngdǎo) có nghĩa là “đề xướng; khởi xướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đề xướng
- khởi xướng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 倡导 (chàngdǎo) có nghĩa là “đề xướng; khởi xướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.